Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:03:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:03:15 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000617 | ||
09:03:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000775 | ||
09:03:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000675 | ||
09:03:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012704 | ||
09:02:58 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011697 | ||
09:02:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
09:02:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002739 | ||
09:02:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
09:02:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
09:02:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000018 | ||
09:02:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:02:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:02:19 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
09:02:15 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
09:02:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001683 | ||
09:02:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
09:02:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012233 | ||
09:01:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
09:01:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 |
