Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:01:26 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003337 | ||
05:01:22 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004279 | ||
05:01:14 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019907 | ||
05:01:10 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000839 | ||
05:01:02 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000569 | ||
05:00:59 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000441 | ||
05:00:55 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
05:00:51 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
05:00:47 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005029 | ||
05:00:43 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003538 | ||
05:00:40 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
05:00:34 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
05:00:30 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00025145 | ||
05:00:26 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00020064 | ||
05:00:22 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016116 | ||
05:00:18 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009392 | ||
05:00:15 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009843 | ||
05:00:11 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00031466 | ||
05:00:07 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00034866 | ||
05:00:03 24/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,0002009 |
