Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:51:42 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004826 | ||
15:51:38 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008194 | ||
15:51:34 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00021983 | ||
15:51:30 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00012248 | ||
15:51:26 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009495 | ||
15:51:22 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006502 | ||
15:51:19 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00024413 | ||
15:51:15 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00028543 | ||
15:51:11 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010664 | ||
15:51:07 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00028666 | ||
15:51:03 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 26 | 0,00032178 | ||
15:50:59 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 23 | 0,00032035 | ||
15:50:56 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00039495 | ||
15:50:52 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 34 | 0,00060821 | ||
15:50:48 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 24 | 0,00041074 | ||
15:50:44 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,0001926 | ||
15:50:40 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00039765 | ||
15:50:36 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 25 | 0,00037743 | ||
15:50:33 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00037937 | ||
15:50:29 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010886 |
