Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:03:21 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003333 | ||
10:03:14 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
10:03:04 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
10:03:00 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000927 | ||
10:02:54 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
10:02:40 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000302 | ||
10:02:32 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020543 | ||
10:02:29 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
10:02:17 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001223 | ||
10:02:03 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001947 | ||
10:01:59 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:01:55 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
10:01:51 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000034 | ||
10:01:48 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
10:01:44 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001412 | ||
10:01:22 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000018 | ||
10:01:16 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00031328 | ||
10:01:12 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00030692 | ||
10:01:08 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
10:01:05 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 |
