Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:27:21 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Chuyển TRX | 26,512751 | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1,1 | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Chuyển TRX | 4.922,254624 | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:27:21 24/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,286 |
