Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:21:39 22/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Chuyển TRX | 179,87 | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0,268 | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Chuyển TRX | 54 | 0,268 | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:21:39 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX |
