Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:58:24 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Chuyển TRX | 130 | 1,1 | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Chuyển TRX | 35 | 0,268 | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7452 | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:58:24 23/05/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX |
