Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:58:27 24/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2,5 | 0TRX | |||||
03:58:27 24/05/2026 | Kích hoạt tài khoản | -- | 1 | |||||
03:58:27 24/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:58:27 24/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:58:27 24/05/2026 | Chuyển TRX | 313,942684 | 1,1 | |||||
03:58:27 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:58:27 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:58:24 24/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
03:58:24 24/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
03:58:24 24/05/2026 | Chuyển TRX | 1,36 | 0,259 | |||||
03:58:24 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:58:24 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
03:58:24 24/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:58:24 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:58:24 24/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
03:58:24 24/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
03:58:24 24/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:58:24 24/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:58:24 24/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:58:24 24/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
