Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:11:03 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0,26 | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:11:03 23/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 9,6795 | |||||
01:11:00 23/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
