Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:48:38 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019207 | ||
07:48:34 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001422 | ||
07:48:30 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003682 | ||
07:48:26 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002659 | ||
07:48:22 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006137 | ||
07:48:18 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
07:48:15 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:48:11 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000132 | ||
07:48:07 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0002123 | ||
07:48:03 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00031232 | ||
07:47:59 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003335 | ||
07:47:55 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
07:47:44 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
07:47:36 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006013 | ||
07:47:32 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014485 | ||
07:47:28 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002232 | ||
07:47:24 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004745 | ||
07:47:20 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001927 | ||
07:47:17 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000924 | ||
07:47:13 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 |
