Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:36:22 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:36:16 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
15:36:02 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
15:35:56 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00021478 | ||
15:35:52 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0002893 | ||
15:35:42 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001877 | ||
15:35:33 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
15:35:29 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
15:35:23 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006973 | ||
15:35:19 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008402 | ||
15:35:15 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009548 | ||
15:35:11 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00010781 | ||
15:35:08 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009515 | ||
15:35:04 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001497 | ||
15:35:00 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001047 | ||
15:34:56 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
15:34:44 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002794 | ||
15:34:30 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000961 | ||
15:34:27 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:34:01 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 |
